ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Di Cicco, Louis
343404294 1796 0
D
Dimond, Peter D
468177 1796 0
466689 1796 4 Xem chi tiết
343430090 1796 5 Xem chi tiết
497533 1796 6 Xem chi tiết
S
Shine, Patrick
343402003 1796 0
S
Stout, Nicholas B
343467679 1796 0
424684 1796 2 Xem chi tiết
449636 1795 16 Xem chi tiết
B
Bentley, Alex
489794 1795 0
469599 1795 1 Xem chi tiết
D
Darville, Matt
413682 1795 0
E
Evans, Paul
343482244 1795 0
420344 1795 91 Xem chi tiết
441007 1795 1 Xem chi tiết
M
Mohindra, Raj
468924 1795 0
436690 WCM 1795 84 Xem chi tiết
425974 1795 61 Xem chi tiết
A
Alderson, Michael J
343466214 1794 0
C
Colliety, Sean
497274 1794 0
D
Di Cicco, Louis
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
D
Dimond, Peter D
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
6
S
Shine, Patrick
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
S
Stout, Nicholas B
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
16
B
Bentley, Alex
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
D
Darville, Matt
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
M
Mohindra, Raj
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
61
A
Alderson, Michael J
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
C
Colliety, Sean
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0