ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
472026 1799 19 Xem chi tiết
343422730 1799 9 Xem chi tiết
W
Williams, John P
343478182 1799 0
415740 1798 55 Xem chi tiết
M
Macnaughton, Alistair
461059 1798 0
343469973 1798 10 Xem chi tiết
454079 1798 24 Xem chi tiết
462748 1798 16 Xem chi tiết
447870 1798 10 Xem chi tiết
R
Russell, Benedict
343444903 1798 0
S
Sami, Ted
343432476 1798 0
456900 1798 10 Xem chi tiết
S
Sodeke, Boye
343458670 1798 0
S
Stevens, Chris A
343482996 1798 0
419010 1798 57 Xem chi tiết
466352 1798 3 Xem chi tiết
432008 1798 6 Xem chi tiết
343425542 1798 37 Xem chi tiết
436518 1797 10 Xem chi tiết
460478 1797 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
9
W
Williams, John P
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
55
M
Macnaughton, Alistair
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
10
R
Russell, Benedict
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
10
S
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
S
Stevens, Chris A
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
7