ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Q
Quinton, Duke
422320 1801 0
471682 1801 5 Xem chi tiết
453633 1801 8 Xem chi tiết
471216 1801 30 Xem chi tiết
464333 1801 6 Xem chi tiết
435627 1800 19 Xem chi tiết
B
Bainbridge, Stuart G
343494366 1800 0
442887 1800 7 Xem chi tiết
B
Burton, Dave L
343405576 1800 0
414778 1800 2 Xem chi tiết
439657 1800 22 Xem chi tiết
343105250 1800 9 Xem chi tiết
M
Maliga, Norman
440868 1800 0
449466 1800 24 Xem chi tiết
S
Small, Edward
446653 1800 0
452548 1800 3 Xem chi tiết
445118 1799 26 Xem chi tiết
343425828 1799 9 Xem chi tiết
343408443 1799 22 Xem chi tiết
H
Hughes, Michael
343434398 1799 0
Q
Quinton, Duke
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
19
B
Bainbridge, Stuart G
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
7
B
Burton, Dave L
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
9
M
Maliga, Norman
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
24
S
Small, Edward
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
22
H
Hughes, Michael
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0