ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Myles, Simon
343401465 1809 0
419745 1809 22 Xem chi tiết
449270 1809 11 Xem chi tiết
407178 1809 242 Xem chi tiết
E
Eales, Robert
343467695 1808 0
G
Grasham, John
494070 1808 0
449440 1808 10 Xem chi tiết
418803 1808 13 Xem chi tiết
432245 1808 52 Xem chi tiết
W
Warboys, Charlie
343476554 1808 0
421146 1807 5 Xem chi tiết
D
Dean, Calvin
343467008 1807 0
D
Domarkas, Michael
343406165 1807 0
H
Houghton, Mark A
419249 1807 0
J
Jackson, Paul A
459194 1807 0
450510 1807 11 Xem chi tiết
K
Krylov, Yury
343433910 1807 0
343466311 1807 11 Xem chi tiết
402940 1807 2 Xem chi tiết
B
Baskerville, Nick
343447058 1806 0
M
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
242
E
Eales, Robert
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
G
Grasham, John
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
52
W
Warboys, Charlie
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
5
D
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
D
Domarkas, Michael
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
H
Houghton, Mark A
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
J
Jackson, Paul A
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
11
K
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
2
B
Baskerville, Nick
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0