CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Witmer, Noah
2658305 1775 0
Z
Zhang, Felix
2644703 1775 0
2618362 1774 24 Xem chi tiết
2615622 WCM 1774 22 Xem chi tiết
2628201 1773 150 Xem chi tiết
K
Kantor, Sam
2661543 1773 0
2630800 1773 8 Xem chi tiết
2634805 1773 9 Xem chi tiết
2601044 1773 558 Xem chi tiết
2637804 1773 5 Xem chi tiết
2644363 1773 1 Xem chi tiết
Z
Zhan, Jayden Zihan
2640732 1773 0
C
Carnes, Charles
2634031 1772 0
2612720 1772 14 Xem chi tiết
L
Leflar, David
2685639 1772 0
2642301 1772 2 Xem chi tiết
2680394 1772 3 Xem chi tiết
2635852 1772 6 Xem chi tiết
T
Truong, Daniel
2655799 1772 0
2636913 1771 5 Xem chi tiết
W
Witmer, Noah
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Felix
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
150
K
Kantor, Sam
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
558
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
1
Z
Zhan, Jayden Zihan
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
C
Carnes, Charles
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
14
L
Leflar, David
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
6
T
Truong, Daniel
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5