CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Campbell, Adam
2650118 1771 0
2084562 1771 31 Xem chi tiết
2632969 1771 20 Xem chi tiết
G
Giblon, Andrew
2622726 1771 0
2631229 1771 13 Xem chi tiết
2623218 1771 5 Xem chi tiết
2664330 1771 15 Xem chi tiết
M
Muller, Tyler
2661845 1771 0
2633582 1771 3 Xem chi tiết
329218998 1771 6 Xem chi tiết
2630443 1771 21 Xem chi tiết
2638053 1771 4 Xem chi tiết
V
Vodniza, Guillermo
2668718 1771 0
V
Voisin, Antoine
2668262 1771 0
J
Jiang, Eric
2629720 1770 0
2628961 1770 95 Xem chi tiết
C
Chan, John
2647770 1769 0
S
Shi, William
2626756 1769 0
2632292 1769 8 Xem chi tiết
2609290 1768 3 Xem chi tiết
C
Campbell, Adam
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
20
G
Giblon, Andrew
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
15
M
Muller, Tyler
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
4
V
Vodniza, Guillermo
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
V
Voisin, Antoine
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Eric
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
95
C
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
S
Shi, William
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
3