CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2644363 1773 1 Xem chi tiết
Z
Zhan, Jayden Zihan
2640732 1773 0
C
Carnes, Charles
2634031 1772 0
2612720 1772 14 Xem chi tiết
L
Leflar, David
2685639 1772 0
2642301 1772 2 Xem chi tiết
2680394 1772 3 Xem chi tiết
2635852 1772 6 Xem chi tiết
T
Truong, Daniel
2655799 1772 0
2636913 1771 5 Xem chi tiết
C
Campbell, Adam
2650118 1771 0
2084562 1771 31 Xem chi tiết
2632969 1771 20 Xem chi tiết
G
Giblon, Andrew
2622726 1771 0
2631229 1771 13 Xem chi tiết
2623218 1771 5 Xem chi tiết
2664330 1771 15 Xem chi tiết
M
Muller, Tyler
2661845 1771 0
2633582 1771 3 Xem chi tiết
329218998 1771 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
1
Z
Zhan, Jayden Zihan
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
C
Carnes, Charles
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
14
L
Leflar, David
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
6
T
Truong, Daniel
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
C
Campbell, Adam
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
20
G
Giblon, Andrew
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
15
M
Muller, Tyler
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
6