CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2622203 1768 431 Xem chi tiết
2614308 1768 7 Xem chi tiết
2635062 1768 9 Xem chi tiết
A
Amjadi, Borna
2649780 1767 0
C
Campbell, Jordan
2678896 1767 0
F
Fischer, Jacob
2660717 1767 0
2629739 1767 13 Xem chi tiết
J
Jachowicz, Bruno
2687518 1767 0
K
Korcsak, Andrei
2621819 1767 0
2628430 1767 26 Xem chi tiết
2615568 1767 5 Xem chi tiết
2638444 1767 6 Xem chi tiết
W
Wang, Titan
2682044 1766 0
2622106 1765 9 Xem chi tiết
2629593 1765 65 Xem chi tiết
2620529 1765 21 Xem chi tiết
T
Tenkov, Arkadii
34160000 1765 0
Z
Zhang, James Hanzhong
2640554 1765 0
A
Auersperg, Leo
2644770 1764 0
2635984 1764 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
431
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
A
Amjadi, Borna
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Jordan
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
F
Fischer, Jacob
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
13
J
Jachowicz, Bruno
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
K
Korcsak, Andrei
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
6
W
Wang, Titan
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
21
T
Tenkov, Arkadii
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, James Hanzhong
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
A
Auersperg, Leo
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
15