CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2663759 1779 3 Xem chi tiết
L
Lippai, Michael
2668149 1778 0
L
Liu, Kevin
2627507 1778 0
S
Salkeld, Oscar
2635330 1778 0
2608707 1778 112 Xem chi tiết
B
Brown, Nathaniel
2636174 1777 0
2617498 1777 12 Xem chi tiết
C
Cyr, Antoine
2647320 1777 0
D
Duplessis, Jean Roch
2639190 1777 0
K
Kapelnikov, David
2638932 1777 0
2644568 1777 5 Xem chi tiết
2632241 1777 24 Xem chi tiết
T
Tan, Shuwen
2655365 1777 0
2620960 1776 10 Xem chi tiết
2626080 1776 34 Xem chi tiết
S
Sato, Juanito
2675781 1776 0
2630648 1775 36 Xem chi tiết
C
Courson, Wade
2611880 1775 0
2620480 1775 2 Xem chi tiết
2618893 1775 40 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
3
L
Lippai, Michael
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
S
Salkeld, Oscar
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
112
B
Brown, Nathaniel
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
12
C
Cyr, Antoine
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
D
Duplessis, Jean Roch
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
K
Kapelnikov, David
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
24
T
Tan, Shuwen
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
34
S
Sato, Juanito
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
36
C
Courson, Wade
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
40