CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yu, Sophia
2627230 1783 0
2636026 1782 17 Xem chi tiết
C
Chiu, Bernard
2668017 1782 0
C
Crete, Mathys
2649543 1782 0
D
Delgado Aguilar, Brian
2683563 1782 0
M
Mackay, Chris
2672030 1782 0
2625024 1782 11 Xem chi tiết
2606720 1782 25 Xem chi tiết
B
Britanico, Jimmy
2639815 1781 0
2647559 1781 2 Xem chi tiết
2634864 1781 55 Xem chi tiết
2623382 1781 7 Xem chi tiết
S
Soco, Lester
2635453 1781 0
B
Bosnac, Givan
2670054 1780 0
G
Gerard, Patrice
2658518 1780 0
L
Li, Moses
2654156 1780 0
2621371 1780 24 Xem chi tiết
2605635 1780 5 Xem chi tiết
S
Spiian, Ross
2651394 1780 0
2644690 1780 6 Xem chi tiết
Y
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
17
C
Chiu, Bernard
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
C
Crete, Mathys
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
D
Delgado Aguilar, Brian
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
M
Mackay, Chris
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
25
B
Britanico, Jimmy
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
7
S
Soco, Lester
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
B
Bosnac, Givan
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Gerard, Patrice
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
5
S
Spiian, Ross
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
6