CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
McLean, Taylor
2670330 1656 0
M
Moore, Kevin D
2634538 1656 0
N
Netesin, Ihor
2657902 1656 0
2624443 1655 38 Xem chi tiết
C
Chacon, Jose Eduardo
2652897 1655 0
2691817 1655 3 Xem chi tiết
M
Maxwell, Jonathan
2631849 1655 0
2636344 1655 21 Xem chi tiết
M
Morrow, Rylan
2676834 1655 0
O
Ossine, Nicholas
2653877 1655 0
2617501 1655 13 Xem chi tiết
2651246 1655 11 Xem chi tiết
2645548 1655 2 Xem chi tiết
B
Baratov, Iman
2643162 1654 0
C
Chol, Elijah Akol
2649713 1654 0
D
Das, Antarip
2667142 1654 0
2612062 1654 4 Xem chi tiết
2659182 1654 3 Xem chi tiết
L
Lorenz, Martin
2678608 1654 0
T
Tennant, Anthony
2656990 1654 0
M
McLean, Taylor
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Kevin D
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
N
Netesin, Ihor
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
38
C
Chacon, Jose Eduardo
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
3
M
Maxwell, Jonathan
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
21
M
Morrow, Rylan
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
O
Ossine, Nicholas
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
2
B
Baratov, Iman
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
C
Chol, Elijah Akol
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
D
Das, Antarip
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
3
L
Lorenz, Martin
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
T
Tennant, Anthony
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0