CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Boyd, Tynan
2661586 1652 0
2609401 1652 7 Xem chi tiết
G
Grisar, Charlie
2639440 1652 0
2630257 1652 4 Xem chi tiết
2609029 1652 17 Xem chi tiết
K
Kemaoglu, Toprak Deniz
2665646 1652 0
L
Lefort, Victor
2634961 1652 0
2631679 1652 9 Xem chi tiết
2625377 1652 41 Xem chi tiết
N
Nguyen, Daniel
2678128 1652 0
O
O`brien, Harrison
2673134 1652 0
P
Proctor, Dale W
2661985 1652 0
S
Sabri, Ryan
2684195 1652 0
B
Beech, Austin
2670291 1651 0
C
Chamberland, Luc
2646757 1651 0
D
Ditner, Han-Li
2658194 1651 0
2622424 1651 2 Xem chi tiết
2630400 1651 10 Xem chi tiết
2636000 1651 9 Xem chi tiết
2607948 1651 12 Xem chi tiết
B
Boyd, Tynan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
7
G
Grisar, Charlie
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
17
K
Kemaoglu, Toprak Deniz
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
L
Lefort, Victor
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
41
N
Nguyen, Daniel
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
O
O`brien, Harrison
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
P
Proctor, Dale W
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
S
Sabri, Ryan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
B
Beech, Austin
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
C
Chamberland, Luc
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
D
Ditner, Han-Li
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
12