CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chamberland, Luc
2646757 1651 0
D
Ditner, Han-Li
2658194 1651 0
2622424 1651 2 Xem chi tiết
2630400 1651 10 Xem chi tiết
2636000 1651 9 Xem chi tiết
2607948 1651 12 Xem chi tiết
C
Cloete, Jack
2631148 1650 0
2621185 1650 2 Xem chi tiết
T
Timokhov, Andrew
2662310 1650 0
W
Williams-Ikhenoba, Jesukhogie
2682761 1650 0
2645823 1650 1 Xem chi tiết
B
Best, Daton
2661578 1649 0
2631067 1649 2 Xem chi tiết
2632977 1649 70 Xem chi tiết
S
Singh, Agamnoor
2682567 1649 0
2661470 1648 3 Xem chi tiết
C
Chance, Melody
2681846 1648 0
G
George, William
2613646 1648 0
2633779 1648 1 Xem chi tiết
L
Lau, Elon
2669862 1648 0
C
Chamberland, Luc
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
D
Ditner, Han-Li
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
12
C
Cloete, Jack
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
2
T
Timokhov, Andrew
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
W
Williams-Ikhenoba, Jesukhogie
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
1
B
Best, Daton
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
70
S
Singh, Agamnoor
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
3
C
Chance, Melody
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
G
George, William
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0