CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2615959 WCM 1662 7 Xem chi tiết
G
Guntoori, Bhargava
2629178 1661 0
P
Poon, Jayden
2682842 1661 0
2662795 1661 19 Xem chi tiết
Y
Yuan, Xin
2676290 1661 0
B
Banerjee, Evan
2643774 1660 0
C
Cottreau, Aiden
2660199 1660 0
G
Gromov, Anatoliy
2681773 1660 0
J
Janzen-Martin, Matthew
2669951 1660 0
2604701 1660 7 Xem chi tiết
2622556 1660 2 Xem chi tiết
P
Parboosingh, Keaton
2651602 1660 0
Z
Zhuang, Ryan
2650428 1660 0
C
Chan, Theo
2653796 1659 0
M
Moje, John David
2668882 1659 0
2633906 1659 6 Xem chi tiết
S
Sampath, Kavin Mukhilan
2651491 1659 0
F
Feng, Ethan
2654806 1658 0
J
Jaiman, Panshul Mishra
2640945 1658 0
Y
Yang, Anne
2680866 1658 0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
7
G
Guntoori, Bhargava
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
P
Poon, Jayden
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
19
Y
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
B
Banerjee, Evan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
C
Cottreau, Aiden
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
G
Gromov, Anatoliy
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
J
Janzen-Martin, Matthew
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
P
Parboosingh, Keaton
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Z
Zhuang, Ryan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
Moje, John David
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
6
S
Sampath, Kavin Mukhilan
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
F
Feng, Ethan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
J
Jaiman, Panshul Mishra
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0