CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2618109 1663 31 Xem chi tiết
2618834 1663 4 Xem chi tiết
2648385 1662 19 Xem chi tiết
H
Han, Alex
2631318 1662 0
H
Helis, Petr
2618850 1662 0
P
Pan, Nicholas
2643510 1662 0
P
Perez, Ethan
2659514 1662 0
S
Sarao, Karanveer Singh
2680696 1662 0
2660814 1662 6 Xem chi tiết
2615959 WCM 1662 7 Xem chi tiết
G
Guntoori, Bhargava
2629178 1661 0
P
Poon, Jayden
2682842 1661 0
2662795 1661 19 Xem chi tiết
Y
Yuan, Xin
2676290 1661 0
C
Cottreau, Aiden
2660199 1660 0
G
Gromov, Anatoliy
2681773 1660 0
J
Janzen-Martin, Matthew
2669951 1660 0
2604701 1660 7 Xem chi tiết
M
Marchildon, Daniel
2681315 1660 0
2622556 1660 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
19
H
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
H
Helis, Petr
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
P
Pan, Nicholas
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
P
Perez, Ethan
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
S
Sarao, Karanveer Singh
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
7
G
Guntoori, Bhargava
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
P
Poon, Jayden
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
19
Y
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
C
Cottreau, Aiden
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
G
Gromov, Anatoliy
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
J
Janzen-Martin, Matthew
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
7
M
Marchildon, Daniel
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2