CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Parboosingh, Keaton
2651602 1660 0
Z
Zhuang, Ryan
2650428 1660 0
C
Chan, Theo
2653796 1659 0
2621509 1659 44 Xem chi tiết
2633906 1659 6 Xem chi tiết
S
Sampath, Kavin Mukhilan
2651491 1659 0
2615940 1659 87 Xem chi tiết
F
Feng, Ethan
2654806 1658 0
J
Jaiman, Panshul Mishra
2640945 1658 0
Y
Yang, Anne
2680866 1658 0
Y
Yousif, Meguel
2680327 1658 0
2624141 1657 17 Xem chi tiết
2657619 1657 76 Xem chi tiết
B
Balakrishnan, Shankar
2672340 1656 0
D
Duret, Herve
2661535 1656 0
F
Flores, Marc
2622815 1656 0
G
Gagnon-Styrczula, Philippe
2660229 1656 0
G
Gao, Yiguo
2653125 1656 0
2679981 1656 1 Xem chi tiết
2620871 1656 5 Xem chi tiết
P
Parboosingh, Keaton
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Z
Zhuang, Ryan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
6
S
Sampath, Kavin Mukhilan
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
87
F
Feng, Ethan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
J
Jaiman, Panshul Mishra
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Y
Yousif, Meguel
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
76
B
Balakrishnan, Shankar
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
D
Duret, Herve
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
F
Flores, Marc
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
G
Gagnon-Styrczula, Philippe
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
5