AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuehleitner, Markus
1654136 1723 0
O
Obermair, Manfred
1660403 1723 0
S
Slutski, Golda Riwa
1697943 1723 0
1670247 1723 24 Xem chi tiết
T
Tausch, Walter
1688987 1723 0
1666355 1723 18 Xem chi tiết
E
Eder, David
1677055 1722 0
1634739 1722 1 Xem chi tiết
P
Peham, Markus
1692623 1722 0
V
Viehhauser, Simon
1681680 1722 0
W
Wukoutz, Max
1655868 1722 0
A
Antonopoulos, Alexander
1684957 1721 0
1678086 1721 1 Xem chi tiết
G
Gruber, Erich
1679074 1721 0
1625381 1721 60 Xem chi tiết
N
Nussbaumer, Kilian
530002567 1721 0
P
Pritz, Gerhard
1644661 1721 0
1634798 1721 7 Xem chi tiết
A
Allinger, Tobias
1693956 1720 0
B
Bagara, Ivan
1685180 1720 0
K
Kuehleitner, Markus
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
O
Obermair, Manfred
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
S
Slutski, Golda Riwa
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
24
T
Tausch, Walter
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
18
E
Eder, David
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
P
Peham, Markus
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
V
Viehhauser, Simon
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
W
Wukoutz, Max
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
A
Antonopoulos, Alexander
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
G
Gruber, Erich
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
60
N
Nussbaumer, Kilian
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
P
Pritz, Gerhard
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
7
A
Allinger, Tobias
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
B
Bagara, Ivan
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0