AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Molina, Anthony
530015146 1721 0
N
Nussbaumer, Kilian
530002567 1721 0
P
Pritz, Gerhard
1644661 1721 0
1634798 1721 7 Xem chi tiết
A
Allinger, Tobias
1693956 1720 0
B
Bagara, Ivan
1685180 1720 0
1607685 1720 202 Xem chi tiết
K
Kromer, Robert
1659405 1720 0
N
Netzer, Julian
1628224 1720 0
P
Pasbin, Saeid
1696920 1720 0
1645714 1720 3 Xem chi tiết
S
Sevjid, Ragchaasuren
1665430 1720 0
S
Stoeckler, Johannes
1678272 1720 0
Z
Zeiner, Herwig
1660390 1720 0
B
Brunner, Roman
530010500 1719 0
1632469 1719 14 Xem chi tiết
K
Klein, Martin
1624075 1719 0
1651200 1719 18 Xem chi tiết
R
Regar, Herbert
1658891 1719 0
1635409 1719 23 Xem chi tiết
M
Molina, Anthony
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
N
Nussbaumer, Kilian
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
P
Pritz, Gerhard
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
7
A
Allinger, Tobias
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
B
Bagara, Ivan
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
202
K
Kromer, Robert
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
N
Netzer, Julian
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
P
Pasbin, Saeid
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
3
S
Sevjid, Ragchaasuren
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
S
Stoeckler, Johannes
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Z
Zeiner, Herwig
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Roman
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
14
K
Klein, Martin
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
18
R
Regar, Herbert
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
23