AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ortner, Paul
1662910 1725 0
S
Schernthaner, Markus
1653873 1725 0
S
Steinkellner, Christoph
1694880 1725 0
W
Wang, Bowen
1659073 1725 0
1686585 1725 65 Xem chi tiết
Z
Zohmann, Philipp
1692178 1725 0
D
Dragovic, Nikola
530012619 1724 0
F
Filler, Andreas
530017980 1724 0
1607685 1724 202 Xem chi tiết
F
Fuerst, Lukas
1683330 1724 0
H
Hadolt, Matthias
1681427 1724 0
1654977 1724 8 Xem chi tiết
M
Mutz, Otto
1686178 1724 0
1622633 1724 21 Xem chi tiết
1635115 1724 3 Xem chi tiết
R
Radike, Florian
1698087 1724 0
1621777 1723 22 Xem chi tiết
1617524 1723 9 Xem chi tiết
1625004 1723 7 Xem chi tiết
1666967 1723 8 Xem chi tiết
O
Ortner, Paul
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
S
Schernthaner, Markus
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
S
Steinkellner, Christoph
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Bowen
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
65
Z
Zohmann, Philipp
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
D
Dragovic, Nikola
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
F
Filler, Andreas
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
202
F
Fuerst, Lukas
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
H
Hadolt, Matthias
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
8
M
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
3
R
Radike, Florian
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
8