AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1676040 1730 20 Xem chi tiết
1616048 1730 1 Xem chi tiết
1697552 1730 11 Xem chi tiết
A
Aldrian, Stefan
1605526 1729 0
E
Ellerboeck, Franz
1632450 1729 0
1624601 1729 11 Xem chi tiết
G
Grafl, Gerhard
1651277 1729 0
J
Jexenflicker, Robert
1684787 1729 0
L
Lanzenberger, Jan
1690060 1729 0
1634739 1729 1 Xem chi tiết
L
Ljubic, Marin
1673351 1729 0
M
Mathis, Guntram
1605186 1729 0
S
Steinwidder, Valentin
1677195 1729 0
1624563 1729 89 Xem chi tiết
1686550 1729 110 Xem chi tiết
F
Fiegl, Julian
530002869 1728 0
G
Gstoettner, Alois
1693697 1728 0
K
Koecher, Gerhard
1624334 1728 0
1639218 1728 1 Xem chi tiết
1651773 1728 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
11
A
Aldrian, Stefan
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
E
Ellerboeck, Franz
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
11
G
Grafl, Gerhard
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
J
Jexenflicker, Robert
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
L
Lanzenberger, Jan
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
L
Ljubic, Marin
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
M
Mathis, Guntram
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
S
Steinwidder, Valentin
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
110
F
Fiegl, Julian
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
G
Gstoettner, Alois
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
K
Koecher, Gerhard
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
1