AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1622633 1724 21 Xem chi tiết
1635115 1724 3 Xem chi tiết
R
Radike, Florian
1698087 1724 0
1621777 1723 22 Xem chi tiết
D
Dampfhofer, Simon
1690477 1723 0
1617524 1723 9 Xem chi tiết
1625004 1723 7 Xem chi tiết
1666967 1723 8 Xem chi tiết
K
Kuehleitner, Markus
1654136 1723 0
O
Obermair, Manfred
1660403 1723 0
S
Slutski, Golda Riwa
1697943 1723 0
T
Tausch, Walter
1688987 1723 0
E
Eder, David
1677055 1722 0
1622382 1722 1 Xem chi tiết
P
Peham, Markus
1692623 1722 0
W
Wukoutz, Max
1655868 1722 0
A
Antonopoulos, Alexander
1684957 1721 0
1678086 1721 1 Xem chi tiết
G
Gruber, Erich
1679074 1721 0
1625381 1721 60 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
3
R
Radike, Florian
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
22
D
Dampfhofer, Simon
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
8
K
Kuehleitner, Markus
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
O
Obermair, Manfred
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
S
Slutski, Golda Riwa
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
T
Tausch, Walter
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
E
Eder, David
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
P
Peham, Markus
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
W
Wukoutz, Max
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
A
Antonopoulos, Alexander
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
G
Gruber, Erich
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
60