AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1647598 1732 8 Xem chi tiết
1632612 1732 108 Xem chi tiết
E
Eric, Dane
530009197 1731 0
1618121 1731 28 Xem chi tiết
1635077 1731 12 Xem chi tiết
1624555 1731 65 Xem chi tiết
1668056 1731 18 Xem chi tiết
1619438 1731 55 Xem chi tiết
N
Nowy, Nils
530016959 1731 0
1653385 1731 29 Xem chi tiết
1639870 1731 7 Xem chi tiết
S
Szephegyi, Marton
1699997 1731 0
B
Berdonar, Crisologo II
1682130 1730 0
1690450 1730 16 Xem chi tiết
D
David, Kristof
1697595 1730 0
D
Durstmueller, Aaron
530003539 1730 0
1695452 1730 9 Xem chi tiết
1629557 1730 2 Xem chi tiết
1621564 1730 6 Xem chi tiết
L
Lehner-Dittenberger, Sebastian
1656813 1730 0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
7
S
Szephegyi, Marton
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
B
Berdonar, Crisologo II
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
16
D
David, Kristof
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
D
Durstmueller, Aaron
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
6
L
Lehner-Dittenberger, Sebastian
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0