ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MAFULELA LIZZIE
11024704 0 0
M
MAFUNGA GAYLA
11034572 0 0
M
MAFUNGA KAYLA
11034580 0 0
M
MAGADZA BETHEL
11033282 0 0
M
MAGADZIKO TAKUNDA
11025964 0 0
M
MAGADZIRE SHEPHERD
11023384 0 0
M
MAGARAMOMBE BETTY
11005530 0 0
M
MAGASA KUDAKWASHE
11034157 0 0
M
MAGAYA TALENT
11031654 0 0
M
MAGEDE TAKUDZWA
11035099 0 0
M
MAGOMBE FREDRICK
11027150 0 0
M
MAGOMBEYA FUNGAI
11024488 0 0
M
MAGORA ETHAN
11028670 0 0
M
MAGORA SAMARA
11028688 0 0
M
MAGUTA EFFORT
11011696 0 0
M
MAGWATI EMMANUEL
11024186 0 0
M
MAGWAZA DILANY
11033363 0 0
M
MAHACHI GOLDEN
11026936 0 0
M
MAHACHI RACHEL
11027525 0 0
M
MAHACHI, NAKAI
11009322 0 0
M
MAFULELA LIZZIE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAFUNGA GAYLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAFUNGA KAYLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGADZA BETHEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGADZIKO TAKUNDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGADZIRE SHEPHERD
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGARAMOMBE BETTY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGASA KUDAKWASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGAYA TALENT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGEDE TAKUDZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGOMBE FREDRICK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGOMBEYA FUNGAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGORA ETHAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGORA SAMARA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGUTA EFFORT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGWATI EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGWAZA DILANY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHACHI GOLDEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHACHI RACHEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHACHI, NAKAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0