ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MAHLANGU ANNABELLE
11028963 0 0
M
MAHOSI LILIAN
11025522 0 0
M
MAHOSO JABULANE
11012897 0 0
M
MAHUDZONGA THULANI
11023490 0 0
M
MAJARIRA PAUL
11025395 0 0
M
MAJOMBO KUNDIDA
11034904 0 0
M
MAJURU PATRICK
11027169 0 0
M
MAJURU WEDDY
11027266 0 0
M
MAKA MACHISA
11021802 0 0
M
MAKAHAMADZE RUMBIDZAI
11025050 0 0
M
MAKAMBA TADIWA MITCHELLE
11033991 0 0
M
MAKATENDEKA MUTISI
11022060 0 0
M
MAKHURANE SHADLEY
11028971 0 0
M
MAKONESE RATIDZAI
11034998 0 0
M
MAKONI EMMANUEL
11027940 0 0
M
MAKONI GEORGE
11027177 0 0
M
MAKONI MUNESU
11028815 0 0
M
MAKONI TOVIMBANASHE T
11022523 0 0
M
MAKONYERE TENDAI
11026944 0 0
M
MAKOTOSE ACHIPO
11027894 0 0
M
MAHLANGU ANNABELLE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHOSI LILIAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHOSO JABULANE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHUDZONGA THULANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAJARIRA PAUL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAJOMBO KUNDIDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAJURU PATRICK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAJURU WEDDY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKA MACHISA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKAHAMADZE RUMBIDZAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKAMBA TADIWA MITCHELLE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKATENDEKA MUTISI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKHURANE SHADLEY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKONESE RATIDZAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKONI EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKONI GEORGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKONI MUNESU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKONI TOVIMBANASHE T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKONYERE TENDAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKOTOSE ACHIPO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0