ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Li, Kayten
11030844 0 0
L
Libongile Ncube
11009276 0 0
L
Lilani Takunda
11032006 0 0
L
Lloyd Nyoni
11018909 0 0
L
Lovemore Chadenga
11019891 0 0
L
Loveness Maphosa
11017287 0 0
L
Lubombo Tanaka
11009985 0 0
L
Lucia,Mhike
11005823 0 0
11019182 0 2 Xem chi tiết
L
Lunda Denzel
11032693 0 0
L
Lunga Valentine
11032987 0 0
L
Lungelwe Andersen
11002085 0 0
L
Luphahla, Vumani
11001747 0 0
L
Lydia,Nyoni
11005742 0 0
L
Lynette Hlatywayo
11016019 0 0
L
Lynne Simango
11014008 0 0
M
MABHANDE CHARLES
11023945 0 0
M
MABHERA JEDIDIAH PANASHE
11035552 0 0
M
MABHUGU JUSTICE J
11026995 0 0
M
MABVUTA TINASHE
11012013 0 0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Libongile Ncube
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lilani Takunda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lovemore Chadenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Loveness Maphosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubombo Tanaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
L
Lunda Denzel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lunga Valentine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lungelwe Andersen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luphahla, Vumani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lynette Hlatywayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lynne Simango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MABHANDE CHARLES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MABHERA JEDIDIAH PANASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MABHUGU JUSTICE J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MABVUTA TINASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0