ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MACHAKA TAFADZWA
11023228 0 0
M
MACHAKA TINO
11034718 0 0
M
MACHEKA EMMACULATE
11025182 0 0
M
MACHENGO PROSPER
11008130 0 0
M
MACHIMBIDZOFA FRANCIS
11015268 0 0
M
MACHINGAUTA RUTENDO
11024038 0 0
M
MACHUKUCHE HUBERT
11026928 0 0
M
MADANITSO JULIUS
11012030 0 0
M
MADHLANGOBE FARAI
11025263 0 0
M
MADHUYU NYASHA
11027673 0 0
M
MADZAMBA RUDO
11035307 0 0
M
MADZIMURE ALLEN
11027142 0 0
M
MADZIVA DUNCAN
11015276 0 0
M
MADZIVA JOSEPH
11025646 0 0
M
MADZIVANYIKA ELVIS
11035382 0 0
M
MADZIWA RYAN
11034700 0 0
M
MADZORE OWEN
11025387 0 0
M
MADZORERA JAYDEN UNATHI
11033312 0 0
M
MADZVIKO PAULINE
11025735 0 0
M
MAFUKIDZE SUSAN
11023244 0 0
M
MACHAKA TAFADZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHAKA TINO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHEKA EMMACULATE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHENGO PROSPER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHIMBIDZOFA FRANCIS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHINGAUTA RUTENDO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHUKUCHE HUBERT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADANITSO JULIUS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADHLANGOBE FARAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADHUYU NYASHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZAMBA RUDO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZIMURE ALLEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZIVA DUNCAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZIVA JOSEPH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZIVANYIKA ELVIS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZIWA RYAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZORE OWEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZORERA JAYDEN UNATHI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MADZVIKO PAULINE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAFUKIDZE SUSAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0