ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kujinga Evans
11010819 0 0
K
Kunashe, Mercy K
11033924 0 0
K
Kundra, Paricht
11003243 0 0
K
Kundra, Sparsh
11003235 0 0
K
Kupakwashe Mandioma
11020881 0 0
K
Kutadzaushe, Irvine
11005343 0 0
K
Kuvenga, Thomas
11005122 0 0
K
Kuzivakwashe Tongowasha
11031131 0 0
K
Kwanisai, Rejoice
11035161 0 0
K
Kwara, Wendy
11001100 0 0
K
Kwara, Whitney
11001151 0 0
K
Kwaramba, Tawanda
11009004 0 0
K
Kwari, Tendai H
158093769 0 0
K
Kwashira, Tafarz
11004223 0 0
K
Kwashirai Mutsawashe
11010614 0 0
K
Kwava, Wendy
11000651 0 0
K
Kwava, Whitney
14317990 0 0
K
Kyle Muppfumira
11020857 0 0
L
LEANNE MAZANHI
11021233 0 0
L
LEBANI UNOPA
11028122 0 0
K
Kujinga Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunashe, Mercy K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kundra, Paricht
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kundra, Sparsh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kupakwashe Mandioma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kutadzaushe, Irvine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuvenga, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuzivakwashe Tongowasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwanisai, Rejoice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwara, Wendy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwara, Whitney
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwaramba, Tawanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwari, Tendai H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwashira, Tafarz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwashirai Mutsawashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwava, Wendy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwava, Whitney
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyle Muppfumira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LEANNE MAZANHI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LEBANI UNOPA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0