ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
KWARAMBA TAFADZWA
11023376 0 0
K
KWARAYI, ALEXIO
11009497 0 0
K
KWARAYI, NOKUTENDA
11009314 0 0
K
KWASHIRA TOM
11026189 0 0
K
KWATARA NYEMBESI
11024720 0 0
K
KWIRIRAI KUDZAI E
11024208 0 0
K
KYLE CHIKURA
11021349 0 0
K
Kaayden, Li
11030828 0 0
K
Kabade, Shelton Shaw
158105206 0 0
K
Kabaira Tinashe
11010282 0 0
K
Kabanda, Elisha
11007249 0 0
K
Kabunze Peter
11032979 0 0
K
Kachepa, Anotida
11035781 0 0
K
Kadenhe Bernard
11029412 0 0
K
Kader Yussuf
11020083 0 0
K
Kadungure Shekainah Akudzweishe
11033754 0 0
K
Kadyauta Britz
11016337 0 0
K
Kadzuraurema Blessing
11015080 0 0
K
Kadzviti, Bruce
11013060 0 0
K
Kafeso Tawananyasha
11030224 0 0
K
KWARAMBA TAFADZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KWARAYI, ALEXIO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KWARAYI, NOKUTENDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KWASHIRA TOM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KWATARA NYEMBESI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KWIRIRAI KUDZAI E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KYLE CHIKURA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabade, Shelton Shaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabaira Tinashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabanda, Elisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabunze Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kachepa, Anotida
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadenhe Bernard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kader Yussuf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadungure Shekainah Akudzweishe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadyauta Britz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadzuraurema Blessing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadzviti, Bruce
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kafeso Tawananyasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0