ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
KORONDO MICHAEL
11027134 0 0
K
KOSTER GODFREY
11026510 0 0
K
KUDAKWASHE MUKWENYA
11022191 0 0
K
KUDZAI LAMIEL MUNYUKWA
11016388 0 0
K
KUDZAI MUDZIMIRI
11021489 0 0
K
KUFONYA TANAKA
11035200 0 0
K
KUHUNI GODSWILL
11008059 0 0
K
KUKUNDAKWASHE MUTIBVU
11022574 0 0
K
KUNAKA BELIEVE
11031646 0 0
K
KUNASHE KWENDA
11021837 0 0
K
KUNASHE MUKOMBACHOTO
11021861 0 0
K
KUNASHE TAUYA
11022132 0 0
K
KUNDISHORA BEAUTY
11026529 0 0
K
KUPAKWASHE CHIMIKA
11021500 0 0
K
KURAVAKURE PATRICIA
11011955 0 0
K
KUTAMAHUFA JUDITH
11026537 0 0
K
KUTAUNASHE NICOLE
11034670 0 0
K
KUTSIRAYI TATENDA
11026669 0 0
K
KUWANA TAVANASHE
11026049 0 0
K
KUZIVAKWASHE MAVUNGANIDZE
11016418 0 0
K
KORONDO MICHAEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KOSTER GODFREY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUDAKWASHE MUKWENYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUDZAI LAMIEL MUNYUKWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUDZAI MUDZIMIRI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUFONYA TANAKA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUHUNI GODSWILL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUKUNDAKWASHE MUTIBVU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNAKA BELIEVE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNASHE KWENDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNASHE MUKOMBACHOTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNASHE TAUYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNDISHORA BEAUTY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUPAKWASHE CHIMIKA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KURAVAKURE PATRICIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUTAMAHUFA JUDITH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUTAUNASHE NICOLE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUTSIRAYI TATENDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUWANA TAVANASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUZIVAKWASHE MAVUNGANIDZE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0