ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
KAVAREGA MATTHEW
11011920 0 0
K
KAVERENGE MATTHEW
11023570 0 0
K
KAVURU PAUL
11024275 0 0
K
KAYLA RUFUSE
11021926 0 0
K
KAYLE NYAKATSWAWO
11021713 0 0
K
KAZAMBE CHARITY
11025603 0 0
K
KAZEMBE CHARITY
11023163 0 0
K
KAZEMBE TONDERAYI
11031948 0 0
K
KELVIN MAGORA
11015578 0 0
K
KHABO ANDILE
11028890 0 0
K
KHABO SHAUN
11028882 0 0
K
KHATANANI KABIR
11030585 0 0
K
KHATNANI SHANAYA
11034297 0 0
K
KHINI JOSHUA
11012285 0 0
K
KHUMALO ZIMAZILE WANDISWE
11033622 0 0
K
KIMBINI RUTENDO
11023295 0 0
K
KINGSLEY MHLANGA
11021896 0 0
K
KIRAN MICHAEL
11022485 0 0
K
KOHLO NARSHON
11026197 0 0
K
KONDONGWE RANGARIRAI
11031638 0 0
K
KAVAREGA MATTHEW
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAVERENGE MATTHEW
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAYLA RUFUSE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAYLE NYAKATSWAWO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAZAMBE CHARITY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAZEMBE CHARITY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAZEMBE TONDERAYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KELVIN MAGORA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KHABO ANDILE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KHATANANI KABIR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KHATNANI SHANAYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KHINI JOSHUA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KHUMALO ZIMAZILE WANDISWE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KIMBINI RUTENDO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KINGSLEY MHLANGA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KIRAN MICHAEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KOHLO NARSHON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KONDONGWE RANGARIRAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0