ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kanongovere Tadanwa
11014547 0 0
K
Kanyenze, Kudzai
11008989 0 0
K
Kanyoka,Virginia
11035420 0 0
K
Kapfuma Nyarai
11011530 0 0
K
Karani Natalie Gabriella
11031280 0 0
K
Karani, Natalie
11030313 0 0
K
Karidza Sheila
11036796 0 0
K
Karimbika Kupakwashe
11031999 0 0
K
Karonga, Ennica
11007141 0 0
K
Kasimu, Casim
11004240 0 0
K
Kasumba, Anotida
11033860 0 0
K
Kasumba, Tanaka
11008997 0 0
K
Katambare, Trish
11003790 0 0
K
Kativhu Tyler
11014555 0 0
K
Katiza, Lionel
11005378 0 0
K
Katsamudanga, Shaneil
11005360 0 0
K
Katsande Tichaona
11009667 0 0
K
Katsande, Calvin
11004444 0 0
K
Katso, Nigel
11002476 0 0
K
Katuka, Ngoni
11003510 0 0
K
Kanongovere Tadanwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kanyenze, Kudzai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kanyoka,Virginia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapfuma Nyarai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karani Natalie Gabriella
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karani, Natalie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karidza Sheila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karimbika Kupakwashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karonga, Ennica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasimu, Casim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasumba, Anotida
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasumba, Tanaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katambare, Trish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kativhu Tyler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katiza, Lionel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katsamudanga, Shaneil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katsande Tichaona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katsande, Calvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katso, Nigel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katuka, Ngoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0