ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Junior Dehwa
11022850 0 0
K
KABIR KHATNANI
11022647 0 0
K
KABOTI MAISON
11025867 0 0
K
KACHERE TINAISHE
11029013 0 0
K
KADEMO TALENT
11023767 0 0
K
KADZIMA ELROI
11035323 0 0
K
KAFINYA SIMBARASHE
11007850 0 0
K
KAGANDE PRIVILEGE D
11034432 0 0
K
KAHIYA BLESSING
11005645 0 0
K
KALOTA PATRICK
11023350 0 0
K
KALULU SAMUEL
11024976 0 0
K
KALUMBA NALEDI
11035331 0 0
K
KAMASHO ULRIC
11028718 0 0
K
KAMWEMBA MUNYARADZI
11024313 0 0
K
KANDEMBIRI TATENDA
11025611 0 0
K
KANDEMIRIMI NGONIDZAISHE
11011912 0 0
K
KANEMBIRI PADDINGTON
11023287 0 0
K
KANENGONI PESIVAL T
11034971 0 0
K
KANHEMA MAKANAKAISHE
11033380 0 0
K
KANJOMA KAYLA
11028920 0 0
J
Junior Dehwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KABIR KHATNANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KABOTI MAISON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KACHERE TINAISHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KADEMO TALENT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KADZIMA ELROI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAFINYA SIMBARASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAGANDE PRIVILEGE D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAHIYA BLESSING
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KALOTA PATRICK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KALULU SAMUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KALUMBA NALEDI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAMASHO ULRIC
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAMWEMBA MUNYARADZI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KANDEMBIRI TATENDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KANDEMIRIMI NGONIDZAISHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KANEMBIRI PADDINGTON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KANENGONI PESIVAL T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KANHEMA MAKANAKAISHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KANJOMA KAYLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0