ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
JIRI JULIAN
11034009 0 0
J
JOHN CHARLES S
11027010 0 0
J
JOHNSON MWEDZI
11015403 0 0
J
JONGA RUTENDO ROBIN
11033525 0 0
J
JOSEPH MBA
11021373 0 0
J
JOSEPH NGWARU
11015349 0 0
J
JOSEPH SAGURU
11021748 0 0
J
JUMA VICTOR
11026243 0 0
J
Jabulani Makanyezi
11018968 0 0
J
Jaden Chikosi
11022507 0 0
J
Jain Avishi
11030240 0 0
J
Jakaza Patience
11015748 0 0
J
James Junior Chikweva
11017244 0 0
J
Jane, Chihobvu
11035315 0 0
J
Janga Trymore
11015713 0 0
J
Jarmil,Ndoro
11005726 0 0
J
Jasi Mitchel
11033118 0 0
J
Jasi, Laison
11005394 0 0
J
Jasi, Nathan
11005386 0 0
J
Jeche, Ruvarashe
11035757 0 0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
JOHN CHARLES S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
JOHNSON MWEDZI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
JONGA RUTENDO ROBIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
JOSEPH NGWARU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
JOSEPH SAGURU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabulani Makanyezi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jaden Chikosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jakaza Patience
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Junior Chikweva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jane, Chihobvu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janga Trymore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jarmil,Ndoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasi Mitchel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasi, Laison
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasi, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jeche, Ruvarashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0