ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cloe Mafunga
11019069 0 0
C
Cloud Fusire
11019905 0 0
C
Cole Takudzwa
11022868 0 0
C
Collins Midzi
11019018 0 0
C
Criswell T Kandororo
11018682 0 0
C
Crystal Mpilwenhle Nyathi
11017090 0 0
C
Cylene Ndlovu
11017252 0 0
C
Cynthia Zimbeva
11032782 0 0
D
DANGAZELA THAMSANQA
11019727 0 0
D
DARREL CATCH
11022078 0 0
D
DAVIES JOLLAN
11012226 0 0
D
DAVIES MIKE
11012234 0 0
D
DEAN GWATA
11021268 0 0
D
DEHWA ANESIMBA
11028033 0 0
D
DEMBETEMBE DELOITTE
11028858 0 0
D
DEME ADIEL
11029714 0 0
D
DEME CHARIS
11029722 0 0
D
DESAI LUBASI MASUKU
11008180 0 0
D
DESIRE MANGACHENA
11016396 0 0
D
DEVAJ LUBINDA MASUKU
11008199 0 0
C
Cloe Mafunga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cloud Fusire
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cole Takudzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Collins Midzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Criswell T Kandororo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crystal Mpilwenhle Nyathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cylene Ndlovu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cynthia Zimbeva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DANGAZELA THAMSANQA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DARREL CATCH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAVIES JOLLAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DEHWA ANESIMBA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DEMBETEMBE DELOITTE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DESAI LUBASI MASUKU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DESIRE MANGACHENA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DEVAJ LUBINDA MASUKU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0