ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chinomona Andrew
11021020 0 0
C
Chinounda, Edmund
11004231 0 0
C
Chinyanga Dylan Adreyn
11010649 0 0
C
Chinyoka Isheunoziva
11012862 0 0
C
Chiome Vongai
11016442 0 0
C
Chiondegwa Kirsty
11032723 0 0
C
Chioniso Mutsambi
11021080 0 0
C
Chipanera Tawanda
11027959 0 0
C
Chipare Fortunate
11014431 0 0
C
Chipato Thokozile N
11013664 0 0
C
Chipesa, Regina
11018399 0 0
C
Chipfuko, Kellis
11005912 0 0
C
Chipunza Praise
11018143 0 0
C
Chipurira Ernest
11009756 0 0
C
Chipwanyira Tadiwa
11008628 0 0
C
Chirambamuriwo Happiness
11036664 0 0
C
Chirau Nokutenda
11010738 0 0
11028025 0 7 Xem chi tiết
C
Chiremba Fadzai
11014440 0 0
C
Chirengwa Derrick
11007648 0 0
C
Chinomona Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinounda, Edmund
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinyanga Dylan Adreyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinyoka Isheunoziva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chiome Vongai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chiondegwa Kirsty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chioniso Mutsambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipanera Tawanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipare Fortunate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipato Thokozile N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipesa, Regina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipfuko, Kellis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipunza Praise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipurira Ernest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chipwanyira Tadiwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chirambamuriwo Happiness
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chirau Nokutenda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
C
Chiremba Fadzai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chirengwa Derrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0