ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Choliya Blessed
11016450 0 0
C
Chouhan, Priyasha
11000171 0 0
C
Christian Magomo
11018950 0 0
C
Christian Tanhira
11032952 0 0
C
Christina Kandia Mahachi
11020733 0 0
C
Chuma Daisy
11036575 0 0
C
Cinderella Tariro Makanda
11017112 0 0
C
Claire Chiriga
11022930 0 0
C
Clemency Silver
11016353 0 0
C
Clive Taruvinga
11020601 0 0
C
Cloe Mafunga
11019069 0 0
C
Cloud Fusire
11019905 0 0
C
Cole Takudzwa
11022868 0 0
C
Collins Midzi
11019018 0 0
C
Criswell T Kandororo
11018682 0 0
C
Crystal Mpilwenhle Nyathi
11017090 0 0
C
Cylene Ndlovu
11017252 0 0
C
Cynthia Zimbeva
11032782 0 0
D
DANGAZELA THAMSANQA
11019727 0 0
D
DARREL CATCH
11022078 0 0
C
Choliya Blessed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chouhan, Priyasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christian Magomo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christian Tanhira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christina Kandia Mahachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cinderella Tariro Makanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Claire Chiriga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clemency Silver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clive Taruvinga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cloe Mafunga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cloud Fusire
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cole Takudzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Collins Midzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Criswell T Kandororo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crystal Mpilwenhle Nyathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cylene Ndlovu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cynthia Zimbeva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DANGAZELA THAMSANQA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DARREL CATCH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0