ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
DIASON THOMAS
11027100 0 0
D
DIKITO RYAN
11029730 0 0
D
DINGWIZA RYAN
11029749 0 0
D
DISEMBA ABILITY
11026545 0 0
D
DIVINE CELESTE MUNEMO
11021209 0 0
D
DIVINE MOYO
11021942 0 0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI
11028939 0 0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI LERATO
11033533 0 0
D
DLAMINI DAVID
11028386 0 0
D
DLAMINI DEBORAH
11029510 0 0
D
DLAMINI DELIGHT
11029528 0 0
D
DLAMINI LIKWA
11028947 0 0
D
DLAMINI LIKWALENKOSI
11033479 0 0
D
DONGO COSMAS
11023554 0 0
D
DOZVA AGAB
11012145 0 0
D
DUBE ADAINAGE
11028114 0 0
D
DUBE ALLEN NYASHA
11031590 0 0
D
DUBE BLESSED
11028459 0 0
D
DUBE BRILLIANT
11023171 0 0
D
DUBE CHIKOMBORERO
11029757 0 0
D
DIASON THOMAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DINGWIZA RYAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DISEMBA ABILITY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DIVINE CELESTE MUNEMO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI LERATO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI DAVID
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI DEBORAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI DELIGHT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI LIKWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI LIKWALENKOSI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DONGO COSMAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DUBE ADAINAGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DUBE ALLEN NYASHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DUBE BLESSED
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DUBE BRILLIANT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DUBE CHIKOMBORERO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0