ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
DAVIES JOLLAN
11012226 0 0
D
DAVIES MIKE
11012234 0 0
D
DEAN GWATA
11021268 0 0
D
DEHWA ANESIMBA
11028033 0 0
D
DEMBETEMBE DELOITTE
11028858 0 0
D
DEME ADIEL
11029714 0 0
D
DEME CHARIS
11029722 0 0
D
DESAI LUBASI MASUKU
11008180 0 0
D
DESIRE MANGACHENA
11016396 0 0
D
DEVAJ LUBINDA MASUKU
11008199 0 0
D
DIASON THOMAS
11027100 0 0
D
DIKITO RYAN
11029730 0 0
D
DINGWIZA RYAN
11029749 0 0
D
DISEMBA ABILITY
11026545 0 0
D
DIVINE CELESTE MUNEMO
11021209 0 0
D
DIVINE MOYO
11021942 0 0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI
11028939 0 0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI LERATO
11033533 0 0
D
DLAMINI DAVID
11028386 0 0
D
DLAMINI DEBORAH
11029510 0 0
D
DAVIES JOLLAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DEHWA ANESIMBA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DEMBETEMBE DELOITTE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DESAI LUBASI MASUKU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DESIRE MANGACHENA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DEVAJ LUBINDA MASUKU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DIASON THOMAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DINGWIZA RYAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DISEMBA ABILITY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DIVINE CELESTE MUNEMO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI BUHLEBENKOSI LERATO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI DAVID
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI DEBORAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0