ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brandon, Bekezela Moyo
11018429 0 0
B
Brendan Chikasha
11020660 0 0
B
Brett, Kwembeya
11008415 0 0
B
Bright Ncube
11016574 0 0
B
Brighton, Duburo
11005793 0 0
B
Brightwel Chiyangwa
11021160 0 0
B
Bruce Madamombe
11015977 0 0
B
Bruce Ndhlovu
11016531 0 0
B
Bumhira Wilbert
11011629 0 0
B
Butete, Tafadzwa
11001470 0 0
B
Buxton Temba
11002034 0 0
B
Bvungidzire Shingirai
11015047 0 0
C
CAIAPHAS CHAMUNODA
11006366 0 0
C
CALUM PHILP
11023627 0 0
C
CHAADENGA KUFAKUNESU
11024291 0 0
C
CHABATA CHIPO
11034777 0 0
C
CHABATA JOE
11034750 0 0
C
CHABATA MAKOMBORERO
11034769 0 0
C
CHABVESERI THEMBANI
11026200 0 0
C
CHAD MARC LEE
11036834 0 0
B
Brandon, Bekezela Moyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brendan Chikasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brett, Kwembeya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bright Ncube
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brighton, Duburo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brightwel Chiyangwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce Madamombe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce Ndhlovu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bumhira Wilbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butete, Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buxton Temba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bvungidzire Shingirai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CAIAPHAS CHAMUNODA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAADENGA KUFAKUNESU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHABATA CHIPO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHABATA MAKOMBORERO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHABVESERI THEMBANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAD MARC LEE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0