ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Butete, Tafadzwa
11001470 0 0
B
Buxton Temba
11002034 0 0
B
Bvungidzire Shingirai
11015047 0 0
C
CAIAPHAS CHAMUNODA
11006366 0 0
C
CALUM PHILP
11023627 0 0
C
CHAADENGA KUFAKUNESU
11024291 0 0
C
CHABATA CHIPO
11034777 0 0
C
CHABATA JOE
11034750 0 0
C
CHABATA MAKOMBORERO
11034769 0 0
C
CHABVESERI THEMBANI
11026200 0 0
C
CHAD MARC LEE
11036834 0 0
C
CHADAMBUKA GEORGE
11026324 0 0
C
CHADEMUWIRI NDANGARIRO DENZEL
11030399 0 0
C
CHADEREKA BELOVED
11028548 0 0
C
CHAIPA RODGERS UPENYU
11034068 0 0
C
CHAITA MICHAEL
11028807 0 0
11029552 0 3 Xem chi tiết
C
CHAITEZVI SARAH
11035080 0 0
C
CHAKANYUKA EDMORE
11026332 0 0
C
CHAKAWATA TAKUDZWA
11030747 0 0
B
Butete, Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buxton Temba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bvungidzire Shingirai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CAIAPHAS CHAMUNODA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAADENGA KUFAKUNESU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHABATA CHIPO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHABATA MAKOMBORERO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHABVESERI THEMBANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAD MARC LEE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHADAMBUKA GEORGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHADEMUWIRI NDANGARIRO DENZEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHADEREKA BELOVED
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAIPA RODGERS UPENYU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAITA MICHAEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
C
CHAITEZVI SARAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAKANYUKA EDMORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAKAWATA TAKUDZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0