ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Anoziva Mahonde
11019549 0 0
A
Antony Anotidaishe gumbo
11008504 0 0
A
Archford Ngwerume
11019557 0 0
A
Archford Takura
11015420 0 0
A
Arigundia Munyaradzi
11009780 0 0
A
Arnold Maminimini
11017589 0 0
A
Arylyn, Paul
11033819 0 0
A
Ashell Ruswa
11032049 0 0
A
Asher Tinotenda Muzondo
11018895 0 0
A
Ashly Masiko
11018658 0 0
A
Atipa Liesel Hove
11017120 0 0
B
BADZA MOREBLESSINGS YOLANDA
11031450 0 0
B
BAIRA LEROY
11008385 0 0
B
BANDA ESTER
11034084 0 0
B
BANDA FAITH
11034882 0 0
B
BANHWA RUFARO
11025140 0 0
B
BASOPO KISSMORE
11012900 0 0
B
BEN DOYCE
11021683 0 0
B
BENARD DOWE
11015829 0 0
B
BERNARD JIM
11021420 0 0
A
Anoziva Mahonde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Antony Anotidaishe gumbo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Archford Ngwerume
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Archford Takura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Arigundia Munyaradzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Arnold Maminimini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Arylyn, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ashell Ruswa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Asher Tinotenda Muzondo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ashly Masiko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Atipa Liesel Hove
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BADZA MOREBLESSINGS YOLANDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANHWA RUFARO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BASOPO KISSMORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0