ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Binauli, Joseph
11036869 0 0
B
Binauli, joseph
11008881 0 0
B
Bingadadi Tatenda
11015071 0 0
B
Biriviri Godfrey
11013788 0 0
B
Bjunior James
11019565 0 0
B
Blessed Chadehumbe
11018798 0 0
B
Blessed Chiangwa
11036613 0 0
B
Boby, Tinashe
11008890 0 0
B
Bodo, Lloyd
11035617 0 0
B
Bomba Oliver
11013761 0 0
B
Bonani Phiri
11020776 0 0
B
Bonda Tariro
11010703 0 0
B
Bonda Tatenda
11011149 0 0
B
Bose, Aurick
11005246 0 0
B
Botao Keisha
11014318 0 0
B
Bothwell Mandiya
11018984 0 0
B
Bowes Clyde
11036478 0 0
B
Bowes Kayleigh
11036559 0 0
B
Bowker, Douglas
11000554 0 0
B
Brandon Manhongo
11017449 0 0
B
Binauli, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Binauli, joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bingadadi Tatenda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biriviri Godfrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bjunior James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blessed Chadehumbe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blessed Chiangwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boby, Tinashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bomba Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bonani Phiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bonda Tariro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bonda Tatenda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bose, Aurick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botao Keisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bothwell Mandiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bowes Kayleigh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bowker, Douglas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Manhongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0