ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
BHENYU MICHAEL
11029145 0 0
B
BHIZERA TEMBA
11026278 0 0
B
BHOWA TANYARADZWA
11031212 0 0
B
BINDURA EDZERERAYI
11026286 0 0
B
BITON BESTER M
11024330 0 0
B
BIZAMARE ALECK
11026294 0 0
B
BLESSED TOMU
11015560 0 0
B
BOBOJANI BISMARK
11025689 0 0
B
BOBY TINASHE
11028475 0 0
B
BOLVIN SIBIYA
11026308 0 0
B
BONDE MODDIE L
11023694 0 0
B
BRIAN ANDERSON
11026235 0 0
B
BRIGHTON GWEKWERERE
11026316 0 0
B
BRITTI FORTUNE T
11024135 0 0
B
BRITTO FORTUNE
11027401 0 0
B
BUSHU TSITSI
11023708 0 0
B
BVUTE KUNDISO
11034440 0 0
B
Baila, Kuzimwani
11001020 0 0
B
Banda Adrian
11035498 0 0
B
Banda Divine
11017813 0 0
B
BHENYU MICHAEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BHIZERA TEMBA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BHOWA TANYARADZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BINDURA EDZERERAYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BITON BESTER M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BIZAMARE ALECK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BLESSED TOMU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BOBOJANI BISMARK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BOBY TINASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BOLVIN SIBIYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BONDE MODDIE L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BRIAN ANDERSON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BRIGHTON GWEKWERERE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BRITTI FORTUNE T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BRITTO FORTUNE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BUSHU TSITSI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BVUTE KUNDISO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baila, Kuzimwani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Banda Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Banda Divine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0