ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
ANOTIDAISHE MAHACHI
11022400 0 0
A
ANTONIO VONN
11012110 0 0
A
ARABELLA MUTIBVU
11030372 0 0
A
ARNOLD CHAKANDIDANA
11006358 0 0
A
ASHER TAMANI
11022086 0 0
A
ASHIRAI CHIMBARARA
11021756 0 0
A
ATIDA MUTUTE
11022337 0 0
A
ATIPAISHE JOSHORE
11022280 0 0
A
AYDEN BRIGHTON
11021314 0 0
A
Abmiiel Murombedzi
11020903 0 0
A
Acquilla Ndlovu
11017198 0 0
A
Adebanjo, Kenny
11000511 0 0
A
Adele Magudhu
11011300 0 0
A
Adonis, Bradley
11005610 0 0
A
Adriel Murombedzi
11020873 0 0
A
Agarwal, Rit
11003294 0 0
A
Agrwal, Rit
11001348 0 0
A
Aidan Magudhu
11011319 0 0
A
Albert Tinotenda Mazuru
11017007 0 0
A
Alfie Magudhu
11011297 0 0
A
ANOTIDAISHE MAHACHI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ANTONIO VONN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ARABELLA MUTIBVU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ARNOLD CHAKANDIDANA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ASHER TAMANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ASHIRAI CHIMBARARA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ATIDA MUTUTE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ATIPAISHE JOSHORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AYDEN BRIGHTON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abmiiel Murombedzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Acquilla Ndlovu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adebanjo, Kenny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adele Magudhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adonis, Bradley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adriel Murombedzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Agarwal, Rit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aidan Magudhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Albert Tinotenda Mazuru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alfie Magudhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0