ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Banda Alfred Chabota
8731837 1636 0
M
Mwansa Shadreck
8708584 1636 0
T
Tonga Given
8727422 1636 0
K
Kayongo John
8711100 1635 0
D
Damson Chama
8707987 1634 0
M
Mbilika Edmound
8722951 1633 0
N
Niza Chilingwe
8708614 1633 0
N
Nali Malingi
8733228 1632 0
S
Sitali Vivian
8713332 1632 0
S
Simpende Darrius
8729921 1629 0
I
Inambao Wamunyima
8709793 1628 0
L
Limande Misheck
8734224 1628 0
N
Nthani Paul
8719381 1627 0
M
Musonda Ernest
8733147 1626 0
8726213 1626 2 Xem chi tiết
S
Sosala Pius
8727180 1625 0
M
Matomola Mundia
8734186 1624 0
S
Siame Joseph
8726205 1624 0
S
Sauti Nilla
8719195 1623 0
M
Mukosha Bwalya
8713081 1622 0
B
Banda Alfred Chabota
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa Shadreck
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
T
Tonga Given
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
K
Kayongo John
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
D
Damson Chama
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
Mbilika Edmound
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
N
Niza Chilingwe
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
N
Nali Malingi
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
S
Sitali Vivian
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
S
Simpende Darrius
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
I
Inambao Wamunyima
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
L
Limande Misheck
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
N
Nthani Paul
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
M
Musonda Ernest
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
S
Sosala Pius
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
M
Matomola Mundia
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
S
Siame Joseph
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
S
Sauti Nilla
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
M
Mukosha Bwalya
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0