ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tamba Reuben
8732191 1652 0
M
Mwale Mathews
8724954 1651 0
M
Mwanza Kalunga
8724776 1650 0
P
Phiri Joe
8710724 1650 0
S
Siatwaambo Joshua
8735751 1650 0
K
Kunda Hope Mpundu
8725195 1649 0
8726213 1646 2 Xem chi tiết
K
Kalango Mwape
8735387 1645 0
M
Mugala Thandy
8724342 1645 0
M
Mudenda Morris
8724075 1644 0
N
Nguni Sarah
8714657 1644 0
M
Mabeta Raymond
8729670 1642 0
M
Malambo Joe Libando
8716250 1641 0
N
Nshikokola, Ericho
8706310 1641 0
S
Sauti Nsabe
8720355 1641 0
M
Mulambwa Mbeti
8731870 1640 0
S
Sauti Nilla
8719195 1640 0
H
Habanyama Venus
8734950 1639 0
C
Chinyanta Mathews
8732124 1638 0
O
Omar Rafik
8728143 1638 0
T
Tamba Reuben
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
M
Mwale Mathews
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Kalunga
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Siatwaambo Joshua
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Kunda Hope Mpundu
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2
K
Kalango Mwape
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Mugala Thandy
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Mudenda Morris
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
N
Nguni Sarah
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
M
Mabeta Raymond
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
M
Malambo Joe Libando
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
N
Nshikokola, Ericho
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
S
Sauti Nsabe
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
M
Mulambwa Mbeti
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
S
Sauti Nilla
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
H
Habanyama Venus
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
C
Chinyanta Mathews
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0