ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Moyo Manford
8736340 1605 0
S
Stephen Kakole
8710970 1605 0
N
Ngulube Dorothy
8710554 1604 0
K
Kachinga Silungwe
8716439 1602 0
8700419 1602 3 Xem chi tiết
N
Nakaonga Ireen
8708924 1602 0
N
Ngambi Mumbi S
8726221 1602 0
C
Chanda Chisanga
8735778 1598 0
C
Chimuka Mozel
8719110 1597 0
M
Musemvu Persistance
8721270 1597 0
C
Chihana Wiza
8733465 1594 0
N
Nyoni Tembwe
8712204 1594 0
L
Liviza Florence
8732221 1592 0
K
Katwishi Aaron
8733139 1591 0
M
Muchinshi Chabu
8719349 1591 0
M
Musonda Bupe
8731454 1591 0
M
Mweetwa Victoria
8723060 1590 0
8728763 1589 1 Xem chi tiết
B
Bowa Kaluba
8728240 1588 0
8706956 1588 2 Xem chi tiết
M
Moyo Manford
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
S
Stephen Kakole
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
N
Ngulube Dorothy
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Kachinga Silungwe
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
3
N
Nakaonga Ireen
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
N
Ngambi Mumbi S
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
C
Chanda Chisanga
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
C
Chimuka Mozel
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
M
Musemvu Persistance
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
C
Chihana Wiza
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
N
Nyoni Tembwe
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
L
Liviza Florence
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
K
Katwishi Aaron
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Muchinshi Chabu
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Musonda Bupe
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Mweetwa Victoria
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
1
B
Bowa Kaluba
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
2