ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Siakaala Mike Hingandu
8733910 1663 0
M
Medai David
8730830 1662 0
M
Musonda Cuthbert
8722773 1660 0
M
Musonda Kennedy
8729352 1660 0
M
Mbewe, Anna
8702993 1659 0
M
Mumba Chalwe Samson
8727090 1659 0
K
Katita Luboso
8716404 1657 0
N
Nchimunya Chilyabanyama
8710856 1657 0
C
Chisomo Richard
8728925 1656 0
C
Chabala Borniface
8735239 1655 0
C
Chanda Gerald
8724415 1655 0
L
Lungu John
8713022 1655 0
C
Chimwaya Kelvin
8714592 1654 0
M
Mwila, Bupe
8706670 1654 0
E
EVANS CHIKASA
8728003 1653 0
M
Maingaila, Caroline
8701741 1653 0
N
Ngoma Mukwesa
8731438 1653 0
C
Chipomo Moses
8730407 1652 0
C
Chishinge Gift
8730792 1652 0
S
Sachitemba Nathan
8730881 1652 0
S
Siakaala Mike Hingandu
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
M
Medai David
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
M
Musonda Cuthbert
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
M
Musonda Kennedy
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
M
Mbewe, Anna
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
Mumba Chalwe Samson
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
K
Katita Luboso
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
N
Nchimunya Chilyabanyama
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
C
Chisomo Richard
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
C
Chabala Borniface
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
C
Chanda Gerald
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
C
Chimwaya Kelvin
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
M
Mwila, Bupe
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
E
EVANS CHIKASA
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
M
Maingaila, Caroline
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
N
Ngoma Mukwesa
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
C
Chipomo Moses
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
C
Chishinge Gift
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
S
Sachitemba Nathan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0