ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nkole, Mubanga
8701903 1935 0
C
Castillo, Christian
8700427 1934 0
E
Emanuel Mutuna
8707979 1934 0
N
Ngobola Frank
8713197 1934 0
M
Mushinga Tatenda
8730466 1933 0
M
Malambo, Thulani
8704643 1932 0
M
Mike Mwale
8709890 1932 0
M
Mikula, Chanda
8704325 1932 0
8707383 CM 1932 8 Xem chi tiết
M
Mubanga Remmy
8717028 1931 0
P
Phiri Rodgers
8724792 1931 0
C
Champa Walker
8712832 1929 0
K
Kapembwa David
8716862 1929 0
N
Nakuweza Joe
8727414 1929 0
N
Nkokola Ngulube
8713014 1929 0
Z
Zulu, Shadrick
8705089 1929 0
M
Mano Innocent
8723702 1928 0
M
Mumba Elijah
8719357 1928 0
B
Banda Botha Gift
8733309 1927 0
M
Milukutu, Sydney
8704961 1927 0
N
Nkole, Mubanga
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
C
Castillo, Christian
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
E
Emanuel Mutuna
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
N
Ngobola Frank
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
M
Mushinga Tatenda
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
M
Malambo, Thulani
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
M
Mikula, Chanda
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
8
M
Mubanga Remmy
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Rodgers
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
C
Champa Walker
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
K
Kapembwa David
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
N
Nakuweza Joe
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
N
Nkokola Ngulube
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Z
Zulu, Shadrick
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
M
Mano Innocent
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
M
Mumba Elijah
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
B
Banda Botha Gift
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
M
Milukutu, Sydney
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0