UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shumsky, Pavel
14106124 2035 0
T
Tronenko, Igor
14187485 2035 0
B
Bahanovich, Alexandr
14136252 2034 0
14104539 IM 2034 494 Xem chi tiết
14120968 2034 69 Xem chi tiết
14124220 2034 9 Xem chi tiết
14187477 2034 2 Xem chi tiết
V
Vasilenko, Dmitry
14118602 2034 0
34116389 2033 16 Xem chi tiết
14109760 2033 14 Xem chi tiết
14142058 2033 11 Xem chi tiết
14126001 2033 91 Xem chi tiết
14119315 2033 177 Xem chi tiết
34174958 2033 4 Xem chi tiết
S
Sedlov, Viktor
14132311 2033 0
14134012 2033 38 Xem chi tiết
14117584 2033 113 Xem chi tiết
34161678 2033 15 Xem chi tiết
S
Srebranets, Pavel
14108941 2033 0
34175199 2032 22 Xem chi tiết
S
Shumsky, Pavel
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
T
Tronenko, Igor
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
B
Bahanovich, Alexandr
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
494
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
2
V
Vasilenko, Dmitry
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
177
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
4
S
Sedlov, Viktor
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
15
S
Srebranets, Pavel
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
22