UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Huda, Jaroslaw
14114232 2041 0
14106140 2041 3 Xem chi tiết
14113376 2040 196 Xem chi tiết
14120453 2040 176 Xem chi tiết
14104636 2040 40 Xem chi tiết
14138794 2040 8 Xem chi tiết
A
Anisimov, Vladyslav
34144900 2039 0
K
Khomenchuk, Alexey
14113643 2039 0
K
Kumanovskiy, Evgeny
14105942 2039 0
14131706 2039 10 Xem chi tiết
14110601 2039 27 Xem chi tiết
14112612 2039 59 Xem chi tiết
14112868 2039 116 Xem chi tiết
S
Samochernov, Nikolai
14129205 2039 0
T
Tsvietaiev, Mykhailo
14196760 2039 0
V
Vasiliev, Mikhail
14117339 2039 0
14122324 2038 13 Xem chi tiết
14113422 2038 64 Xem chi tiết
14118440 2038 50 Xem chi tiết
14116065 2038 12 Xem chi tiết
H
Huda, Jaroslaw
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
196
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
176
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
8
A
Anisimov, Vladyslav
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
K
Khomenchuk, Alexey
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
K
Kumanovskiy, Evgeny
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
116
S
Samochernov, Nikolai
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
T
Tsvietaiev, Mykhailo
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
V
Vasiliev, Mikhail
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
12