UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dobrotvorsky, Sergey
14136929 2032 0
14112779 2032 2 Xem chi tiết
K
Kudlay, Volodymyr
14153432 2032 0
N
Nesterenko, Vasily
14124769 2032 0
14132265 2032 47 Xem chi tiết
R
Reshetov, Maxim
14137330 2032 0
14105985 IM 2031 89 Xem chi tiết
D
Druchinin, Aleksandr
14103397 2031 0
14107686 2031 16 Xem chi tiết
14105136 FM 2031 17 Xem chi tiết
14103036 WFM 2030 28 Xem chi tiết
G
Ginjatov, Ravil
14109590 2030 0
34184040 2030 6 Xem chi tiết
14179105 2030 35 Xem chi tiết
14102625 2030 11 Xem chi tiết
14131382 2030 35 Xem chi tiết
14139758 2030 53 Xem chi tiết
14116693 WFM 2030 170 Xem chi tiết
14104237 2030 194 Xem chi tiết
14109727 2029 32 Xem chi tiết
D
Dobrotvorsky, Sergey
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
2
K
Kudlay, Volodymyr
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
N
Nesterenko, Vasily
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
47
R
Reshetov, Maxim
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
89
D
Druchinin, Aleksandr
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
28
G
Ginjatov, Ravil
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
170
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
194
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
32