UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14108356 2038 20 Xem chi tiết
14117649 2038 34 Xem chi tiết
Y
Yushkov, Mykyta
14141582 2038 0
14103290 2038 226 Xem chi tiết
K
Kaytmazov, Olexandr
14169622 2037 0
14136716 2037 26 Xem chi tiết
14153190 2037 8 Xem chi tiết
Y
Yavorskiy, Anatoliy
14116812 2037 0
34120165 2036 26 Xem chi tiết
P
Pryimak, Sergey
14136481 2036 0
14134160 2036 9 Xem chi tiết
14103281 2036 62 Xem chi tiết
14144492 2036 2 Xem chi tiết
G
Gorbatenko, Yury
14107848 2035 0
K
Kalabekov, Alexandr
14125951 2035 0
K
Khimich, Anatoliy
14150484 2035 0
14103605 2035 5 Xem chi tiết
14129698 2035 9 Xem chi tiết
14118114 2035 12 Xem chi tiết
14146150 2035 23 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
34
Y
Yushkov, Mykyta
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
226
K
Kaytmazov, Olexandr
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
8
Y
Yavorskiy, Anatoliy
Hệ số Elo
2037
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
26
P
Pryimak, Sergey
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
2
G
Gorbatenko, Yury
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
K
Kalabekov, Alexandr
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
K
Khimich, Anatoliy
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
23