TTO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sonoo, Karissa
7702698 1662 0
M
Munroe-Brown, Joshua
7702671 1655 0
7705352 1655 9 Xem chi tiết
7708254 1651 9 Xem chi tiết
7700733 1651 24 Xem chi tiết
T
Tyson, Keith
7701667 1650 0
7704038 1647 6 Xem chi tiết
W
Williams, Saqiv
7709390 1647 0
M
Mitchell, Deandre
7711697 1646 0
R
Ramroop, Rivaldo
7714300 1642 0
7706006 1638 19 Xem chi tiết
M
Mohammed, Kiran
7706553 1636 0
M
Mahadeo, Amir
7706367 1631 0
7714971 1628 10 Xem chi tiết
N
Neale, Terrance
7719230 1628 0
7701896 1627 3 Xem chi tiết
S
Shah, Rydell
7707959 1627 0
7702191 1626 9 Xem chi tiết
7702175 1625 8 Xem chi tiết
L
Lewis, Tyrell
7703465 1624 0
S
Sonoo, Karissa
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
M
Munroe-Brown, Joshua
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
24
T
Tyson, Keith
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
6
W
Williams, Saqiv
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
M
Mitchell, Deandre
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
R
Ramroop, Rivaldo
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
19
M
Mohammed, Kiran
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
M
Mahadeo, Amir
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
10
N
Neale, Terrance
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
3
S
Shah, Rydell
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
8
L
Lewis, Tyrell
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0