TTO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7714912 1712 1 Xem chi tiết
7704127 1711 1 Xem chi tiết
7701586 1710 6 Xem chi tiết
P
Pegus, Melchezidek
7701993 1708 0
7704054 1708 5 Xem chi tiết
M
Mahadeo, Sanjeev
7704925 1704 0
J
James, Cordel
7705344 1698 0
R
Ramrattan, Ian
7700270 1696 0
M
Martin, David
7702884 1694 0
7701454 1687 6 Xem chi tiết
7703112 1687 17 Xem chi tiết
L
La Fleur, Juninho
7705417 1681 0
7705387 1679 5 Xem chi tiết
7704453 1675 1 Xem chi tiết
R
Richardson, Jerome
7708602 1670 0
R
Ragoobar, Keagan
7705212 1668 0
7701390 1665 3 Xem chi tiết
S
Scoon, Kalel
7705425 1664 0
7703473 1663 2 Xem chi tiết
S
Sims, Andre
7702868 1662 0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
6
P
Pegus, Melchezidek
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
5
M
Mahadeo, Sanjeev
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
J
James, Cordel
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
R
Ramrattan, Ian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Martin, David
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
17
L
La Fleur, Juninho
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
R
Richardson, Jerome
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
R
Ragoobar, Keagan
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
3
S
Scoon, Kalel
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
2
S
Sims, Andre
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0